Thứ hai, ngày 23/07/2018

Kết quả đấu thầu VTYT (tuyến tỉnh) của Bệnh viện Quân Y 7A theo QĐ số 926/QĐ-QY7A ngày 21_09_2016 thuộc phạm vi thanh toán BHYT (Cập nhật ngày 22_11_2016)

Kết quả đấu thầu VTYT (tuyến tỉnh) của Bệnh viện Quân Y 7A theo QĐ số 926/QĐ-QY7A ngày 21_09_2016 thuộc phạm vi thanh toán BHYT (Cập nhật ngày 22_11_2016)

KẾT QUẢ ĐẤU THẦU BỆNH VIỆN QUÂN Y 7A THUỘC PHAM VI THANH TOÁN BẢO HIỂM Y TẾ
(THEO QUYẾT ĐỊNH SỐ 926/QĐ-QY7A NGÀY 21/9/2016)
Thời gian thực hiện hợp đồng: 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Cập nhật ngày 21/11/2016

                             

STT

STT
BV

STT trong HSMT

STT theo TT

27

Mã số theo nhóm

Tên VTYT theo Thông tư 27

Tên thương mại (nhà thầu) hoặc sửa đổi

ĐVT

Quy cách

Hãng sản xuất

Nước sản xuất

Số lượng

Đơn giá (có VAT)

Thành tiền (có VAT)

Tên công ty

1

87

100

31

N02.04.050

Vật liệu cầm máu các loại (sáp, bone, surgicel, merocel, spongostan, gelitacel, floseal hemostatic, liotit)

Vật liệu cầm máu PAHACEL STANDARD 5 x 7.5 cm

Miếng

Hộp / 12 miếng

Altaylar Medical

Thổ Nhĩ Kỳ

50

185,955

9,297,750

Công ty CP DP Trung ương Codupha

2

88

102

31

N02.04.050.1

Vật liệu cầm máu loại sáp

Vật liệu cầm máu Sáp Xương BONE WAX 2G - W810

Miếng

Hộp/
12 miếng

Ethicon/ Johnson&Johnson

Ấn Độ

48

29,400

1,411,200

CN Công ty CP DP TBYT Hà Nội

3

89

104

31

N02.04.050.5

Vật liệu cầm máu loại spongostan

Vật liệu cầm máu SMI-SPON REGULAR 70x50x10mm

Miếng

Hộp / 10 miếng

SMI

Bỉ

250

80,115

20,028,750

Công ty CP DP Trung ương Codupha

4

90

105

33

N03.01.010

Bơm sử dụng để bơm thức ăn cho người bệnh các loại, các cỡ

Bơm tiêm 50cc cho ăn

Cái

Thùng/400 cây

Vinahankook

Việt Nam

1,643

5,200

8,543,600

Công ty TNHH TTBYT Hoàng Kim

5

91

106

36

N03.01.040

Bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện tự động

Bơm tiêm 50ml tiêm

Cái

Hộp/
25 cái

Cửu Long

Việt Nam

1,754

4,200

7,366,800

Công ty CP XNK Y tế TP.HCM

6

92

107

36

N03.01.040

Bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện tự động

Bơm tiêm điện OMNIFIX 50 ML LUER LOCK       

Cái

Hộp/100 cái

 B.Braun

Thụy Sĩ

1,380

14,018

19,344,840

Công ty TNHH MTV Vimedimex Bình Dương

7

93

109

38

N03.01.060

Bơm tiêm insulin các loại, các cỡ

Bơm tiêm 1cc Insulin
(29Gx1/2", 30Gx1/2")

Cái

Hộp/
100 cái

Cửu Long

Việt Nam

1,840

1,800

3,312,000

Công ty CP XNK Y tế TP.HCM

8

94

110

38

N03.01.060

Bơm tiêm insulin các loại, các cỡ

Bơm tiêm insulin OMNICAN 100 IU

Cái

Hộp/100 cái

BBraun

Đức

2,875

2,695

7,748,125

Công ty TNHH TBYT Y Phương

9

95

111

38

N03.01.060

Bơm tiêm insulin các loại, các cỡ

Bơm tiêm Insuline 100UI/1ml

Cái

1000 cái / thùng

Poly
Medicure

Ấn Độ

1,150

1,680

1,932,000

Công ty TNHH TM-DV TBYT Hoàng Phát

10

96

112

34

N03.01.020

Bơm tiêm (syringe) dùng một lần các loại, các cỡ

Bơm tiêm 20cc

Cái

Thùng/800 cây

Vinahankook

Việt Nam

1,216

2,200

2,675,200

Công ty TNHH TTBYT Hoàng Kim

11

97

113

34

N03.01.020

Bơm tiêm (syringe) dùng một lần các loại, các cỡ

Bơm tiêm 20cc 23G Vikimco

Cái

Hộp / 50 cái

Cửu Long

Việt Nam 

790

1,554

1,227,660

Công ty CP TTB KTYT TP.HCM

12

108

128

42

N03.02.020

Kim cánh bướm các loại, các cỡ

Kim cánh bướm các số
23G, 25G

Cái

Hộp/
50 cái

Cửu Long

Việt Nam

355

1,450

514,750

Công ty CP XNK Y tế TP.HCM

13

109

129

42

N03.02.020

Kim cánh bướm các loại, các cỡ

Kim cánh bướm VENOFIX A G23 LUER LOCK C/C 30CM

Cây

Hộp/50 cây

 B.Braun

Malaysia

1,495

4,169

6,232,655

Công ty TNHH MTV Vimedimex Bình Dương

14

118

139

47

N03.02.070

Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ

Kim luồn INTROCAN SAFETY-W FEP 20G, 1.1X32MM
INTROCAN SAFETY-W FEP 22G, 0.9X25MM
INTROCAN SAFETY-W FEP 24G, 0.7X19MM

Cái

Thùng/200 cái

B.Braun

 Malaysia

2,990

13,755

41,127,450

Công ty TNHH DP Tuệ Hải

15

119

140

47

N03.02.070

Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ

 VASOFIX SAFETY FEP 18G,1.75 IN.,1.3X45MM
VASOFIX SAFETY FEP 20G,1.25 IN.,1.1X33MM
VASOFIX SAFETY FEP 22G,1 IN.,0.9X25MM

Cái

Thùng/200 cái

B.Braun

 Malaysia

27,428

15,300

419,648,400

Công ty TNHH DP Tuệ Hải

16

120

146

50

N03.03.010

Kim chọc dò các loại, các cỡ

Kim chọc dò và tạo đường dẫn xi măng các cỡ Needle

Cái

Cái/gói

Tecres

Ý

4

2,200,000

8,800,000

Công ty CP XDTM Vĩnh Đức

17

132

172

62

N03.05.010

Dây dẫn, dây truyền dịch các loại, các cỡ (bao gồm cả chạc nối, ống nối đi kèm)

Dây truyền dịch INTRAFIX PRIMELINE

Bộ

Thùng/
100 bộ

B.Braun

Việt Nam

35,629

10,710

381,589,803

Công ty TNHH TTBYT Hoàng Ánh Dương

18

133

175

62

N03.05.010

Dây dẫn, dây truyền dịch các loại, các cỡ (bao gồm cả chạc nối, ống nối đi kèm)

Dây truyền dịch
MPV

Bộ

Bịch /25 bộ

MPV

Việt Nam

575

3,427

1,970,525

Công ty TNHH TTBYT Lộc Thiện

19

134

178

62

N03.05.010

Dây dẫn, dây truyền dịch các loại, các cỡ (bao gồm cả chạc nối, ống nối đi kèm)

Dây truyền dịch tránh ánh sáng (Primeline UV Protect)

Sợi

Thùng/100 sợi

 B.Braun

Việt Nam

300

26,901

8,070,300

Công ty TNHH MTV Vimedimex Bình Dương

20

135

179

62

N03.05.010

Dây dẫn, dây truyền dịch các loại, các cỡ (bao gồm cả chạc nối, ống nối đi kèm)

Dây truyền dịch INTRAFIX SAFESET I.S. TUBING LENGHT 180CM

Bộ

Thùng/
100 bộ

B.Braun

Việt Nam

3,000

18,900

56,700,000

Công ty TNHH TTBYT Hoàng Ánh Dương

21

136

180

67

N03.05.060

Khóa đi kèm dây dẫn, dây truyền hoặc không đi kèm được dùng trong truyền dịch, truyền máu, truyền khí các loại, các cỡ

Dây 3 chạc có khoá dài25cm

Cái

Bịch/25 cái

Mediplus

Ấn Độ

439

6,000

2,634,000

Công ty TNHH TTBYT Hoàng Kim

22

137

182

67

N03.05.060

Khóa đi kèm dây dẫn, dây truyền hoặc không đi kèm được dùng trong truyền dịch, truyền máu, truyền khí các loại, các cỡ

Dây 3 chạc DISCOFIX C, 3WSC,BLUE,25CM TUBE

Cái

Thùng/50 cái

 B.Braun

Thuỵ Sĩ

4,600

18,753

86,263,800

Công ty TNHH MTV Vimedimex Bình Dương

23

138

183

67

N03.05.060

Khóa đi kèm dây dẫn, dây truyền hoặc không đi kèm được dùng trong truyền dịch, truyền máu, truyền khí các loại, các cỡ

Dây 3 chạc DISCOFIX C, 3WSC,BLUE,100CM TUBE

Cái

Thùng/50 cái

 B.Braun

Thuỵ Sĩ

173

20,843

3,605,839

Công ty TNHH MTV Vimedimex Bình Dương

24

139

185

67

N03.05.060

Khóa đi kèm dây dẫn, dây truyền hoặc không đi kèm được dùng trong truyền dịch, truyền máu, truyền khí các loại, các cỡ

Khoá 3 chia+ dây

Cái

Hộp/100 sợi

Greetmed

Trung Quốc

50

5,800

290,000

Công ty TNHH TTBYT Hoàng Kim

25

140

186

64

N03.05.030

Dây dẫn, dây truyền máu, truyền chế phẩm máu các loại, các cỡ

Dây truyền máu SANGOFIX ES 180CM LTX LL       

Cái

Thùng/100 cái

 B.Braun

Việt Nam

1,112

20,496

22,791,552

Công ty TNHH MTV Vimedimex Bình Dương

26

142

189

66

N03.05.050

Dây truyền dịch dùng cho máy truyền tự động

Dây nối bơm tiêm điện EXTENSION LINE, TYPE: HEIDELBERGER 75CM

Cái

Thùng/100 cái

B.Braun

Malaysia

200

8,463

1,692,600

Công ty TNHH TTBYT Hoàng Ánh Dương

27

144

191

66

N03.05.050

Dây truyền dịch dùng cho máy truyền tự động

Dây nối bơm tiêm tự động, không chứa DEHP,dài 150cm

Cái

500 cái / thùng

Poly
Medicure

Ấn Độ

50

12,600

630,000

Công ty TNHH TM-DV TBYT Hoàng Phát

28

145

192

66

N03.05.050

Dây truyền dịch dùng cho máy truyền tự động

Dây nối dài không chứa DEHP,dài 30cm

Cái

1000 cái / thùng

Poly
Medicure

Ấn Độ

50

5,250

262,500

Công ty TNHH TM-DV TBYT Hoàng Phát

29

146

193

66

N03.05.050

Dây truyền dịch dùng cho máy truyền tự động

Dây nối bơm tiêm điện  140cm

Cái

01 sợi/bao

UltraMed

Egypt

16

6,000

96,600

Công ty CP TM DP Tân Thành

30

179

229

82

N04.01.030

Ống nội khí quản sử dụng một lần các loại, các cỡ

Ống nội khí quản có bóng các số (từ số 4 đến 7.5)

Bộ

Hộp / 10 bộ

Greetmed

Trung Quốc

1,093

9,765

10,673,145

Công ty CP TTB KTYT TP.HCM

31

180

230

82

N04.01.030

Ống nội khí quản sử dụng một lần các loại, các cỡ

Ống đặt nội khí quản có lò xo

Bộ

Hộp/10 sợi

Greetmed

Trung Quốc

398

145,000

57,710,000

Công ty TNHH TTBYT Hoàng Kim

32

203

262

106

N04.04.010

Ống thông (catheter) các loại, các cỡ

Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng, đk: 7F, dài 15cm x 20cm

Cái

10 cái / hộp

Jet Medical

Mỹ

5

556,500

2,782,500

Công ty TNHH TM-DV TBYT Hoàng Phát

33

204

263

106

N04.04.010

Ống thông (catheter) các loại, các cỡ

Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng, đk: 7F, dài 15cm x 20cm

Cái

10 cái / hộp

Jet Medical

Mỹ

5

451,500

2,257,500

Công ty TNHH TM-DV TBYT Hoàng Phát

34

205

264

106

N04.04.010

Ống thông (catheter) các loại, các cỡ

Catheter  tĩnh mạch trung tâm  2 nòng, đk: 9F dài 15cm x 20 cm

Cái

10 cái / hộp

Jet Medical

Mỹ

5

630,000

3,150,000

Công ty TNHH TM-DV TBYT Hoàng Phát

35

206

265

106

N04.04.010

Ống thông (catheter) các loại, các cỡ

Catheter  tĩnh mạch trung tâm  2 nòng thẳng 12F , dài 15cm x 20cm

Cái

10 cái / hộp

Jet Medical

Mỹ

5

766,500

3,832,500

Công ty TNHH TM-DV TBYT Hoàng Phát

36

207

266

106

N04.04.010

Ống thông (catheter) các loại, các cỡ

Catheter  tĩnh mạch trung tâm  2 nòng cong 12F , dài 15cm x 20cm

Cái

10 cái / hộp

Jet Medical

Mỹ

5

766,500

3,832,500

Công ty TNHH TM-DV TBYT Hoàng Phát

37

208

268

106

N04.04.010

Ống thông (catheter) các loại, các cỡ

Ống thông JJ đặt nong niệu quản dài 26cm, đầu mở các cỡ 6,7,8 Fr

Bộ

gói/ bộ

Urovision

Đức

10

411,600

4,116,000

Công ty TNHH Phát Triển kỹ thuật y tế M.D.T

38

209

269

106

N04.04.010

Ống thông (catheter) các loại, các cỡ

Ống thông JJ đặt nong niệu quản dài 26cm, đầu mở các cỡ 6,7,8 Fr có dây kéo

Bộ

gói/ bộ

Urovision

Đức

30

502,950

15,088,500

Công ty TNHH Phát Triển kỹ thuật y tế M.D.T

39

210

270

106

N04.04.010

Ống thông (catheter) các loại, các cỡ

Ống thông niệu quản dài 70cm, đầu mở, thằng, các cỡ 6,7Fr

Bộ

gói/ bộ

Urovision

Đức

10

315,000

3,150,000

Công ty TNHH Phát Triển kỹ thuật y tế M.D.T

40

340

418

121

N05.03.040.3

Đầu/ lưỡi dao siêu âm

Đầu/lưỡi dao mổ siêu âm dạng kéo

Cái

 

Johnson &Johnson

Mỹ

1

17,350,000

17,350,000

Công ty TNHH SX-TM Hoà Lực

41

341

419

121

N05.03.040.3

Đầu/ lưỡi dao siêu âm

Đầu/lưỡi dao mổ siêu âm dạng Focus

Cái

 

Johnson &Johnson

Mỹ

1

13,350,000

13,350,000

Công ty TNHH SX-TM Hoà Lực

42

344

423

123

N05.03.060

Lưỡi bào, lưỡi cắt dùng trong nội soi khớp, cột sống

Lưỡi bào nội soi khớp

Cái

1 cái/gói

Stryker

Mỹ/Châu Âu

5

4,700,000

23,500,000

Công ty TNHH TTBYT BMS

43

345

424

123

N05.03.060

Lưỡi bào, lưỡi cắt dùng trong nội soi khớp, cột sống

Lưỡi bào ổ khớp các loại Aesculaps

Cái

1 cái/gói

BBraun

Đức

10

4,500,000

45,000,000

Công ty CP XDTM Vĩnh Đức

44

346

425

123

N05.03.060

Lưỡi bào, lưỡi cắt dùng trong nội soi khớp, cột sống

Lưỡi bào bằng sóng Radio

Cái

1 cái/gói

Stryker

Mỹ/Châu Âu

10

7,500,000

75,000,000

Công ty TNHH TTBYT BMS

45

347

426

123

N05.03.060

Lưỡi bào, lưỡi cắt dùng trong nội soi khớp, cột sống

Lưỡi bào, lưỡi đốt bằng sóng Radio dùng trong nội soi khớp

Cái

1 cái/1 gói

Arthrocare/ Smith nephew

Mỹ/ Costarica

10

9,000,000

90,000,000

Công ty TNHH Thành An Hà Nội

46

348

427

123

N05.03.060

Lưỡi bào, lưỡi cắt dùng trong nội soi khớp, cột sống

Lưỡi cắt, đốt  bằng sóng radio các loại Aesculaps

Cái

1 cái/gói

BBraun

Đức

10

5,900,000

59,000,000

Công ty CP XDTM Vĩnh Đức

47

349

428

123

N05.03.060

Lưỡi bào, lưỡi cắt dùng trong nội soi khớp, cột sống

Dao cắt sụn

Cái

1 cái/gói

Stryker

Mỹ/Châu Âu

5

6,200,000

31,000,000

Công ty TNHH TTBYT BMS

48

350

429

123

N05.03.060

Lưỡi bào, lưỡi cắt dùng trong nội soi khớp, cột sống

Lưỡi bào xương các loại, các cỡ

Cái

1 cái/gói

Stryker

Mỹ/Châu Âu

5

4,700,000

23,500,000

Công ty TNHH TTBYT BMS

49

351

430

123

N05.03.060

Lưỡi bào, lưỡi cắt dùng trong nội soi khớp, cột sống

Lưỡi bào xương DYONICS các cỡ

Cái

Cái/hộp

Smith& Nephew

Mỹ/Mexico

50

4,500,000

225,000,000

Công ty CP TBYT Việt Sing

50

352

431

123

N05.03.060

Lưỡi bào, lưỡi cắt dùng trong nội soi khớp, cột sống

Dao cắt sụn và Lưỡi bào ổ khớp

Cái

1 cái/1 gói

Conmed/Conmed Linvatec

 Mỹ

20

5,500,000

110,000,000

Công ty TNHH Thành An Hà Nội

51

353

432

123

N05.03.060

Lưỡi bào, lưỡi cắt dùng trong nội soi khớp, cột sống

Lưỡi bào khớp nội soi

Cái

1 cái/1 gói

Stryker

Mỹ/Châu Âu

20

4,700,000

94,000,000

Công ty TNHH TTBYT BMS

52

362

443

131

N06.03.010.2

Thủy tinh thể nhân tạo IOL loại mềm

Kính CT ASPHINA 509M các độ

Cái

Hộp /
1 cái

Carl Zeiss Meditec

Đức-Pháp

30

3,200,000

96,000,000

Công ty TNHH TM Tâm Hợp

53

363

445

131

N06.03.010.2

Thủy tinh thể nhân tạo IOL loại mềm

Kính Sensar các độ

Cái

Hộp/1 cái

Abbott/AMO

Mỹ

5

2,300,000

11,500,000

Công ty TNHH TM Bách Quang

54

364

447

131

N06.03.010.3

Thủy tinh thể nhân tạo IOL loại treo

Kính Sensar các độ

Cái

Hộp/1 cái

Abbott/AMO

Mỹ

5

2,300,000

11,500,000

Công ty TNHH TM Bách Quang

55

365

448

131

N06.03.010.2

Thủy tinh thể nhân tạo IOL loại mềm

Kính Sensar 1

Cái

Hộp/1 cái

Abbott/AMO

Mỹ

2

3,000,000

6,000,000

Công ty TNHH TM Bách Quang

56

366

450

131

N06.03.010.3

Thủy tinh thể nhân tạo IOL loại treo

Kính Sensar 1

Cái

Hộp/1 cái

Abbott/AMO

Mỹ

2

3,000,000

6,000,000

Công ty TNHH TM Bách Quang

57

367

451

131

N06.03.010.2

Thủy tinh thể nhân tạo IOL loại mềm

Kính Tecnis các độ

Cái

Hộp/1 cái

Abbott/AMO

Mỹ

25

3,200,000

80,000,000

Công ty TNHH TM Bách Quang

58

368

452

131

N06.03.010.2

Thủy tinh thể nhân tạo IOL loại mềm

Kính CT LUCIA 601PY các độ

Cái

Hộp /
1 cái

Carl Zeiss Meditec-Aaren Scientific

Đức- Mỹ

28

3,400,000

95,200,000

Công ty TNHH TM Tâm Hợp

59

369

454

131

N06.03.010.3

Thủy tinh thể nhân tạo IOL loại treo

Kính Tecnics các độ

Cái

Hộp/1 cái

Abbott/AMO

Mỹ

2

3,200,000

6,400,000

Công ty TNHH TM Bách Quang

60

370

455

131

N06.03.010.2

Thủy tinh thể nhân tạo IOL loại mềm

Kính Tecnis 1

Cái

Hộp/1 cái

Abbott/AMO

Mỹ

12

3,900,000

46,800,000

Công ty TNHH TM Bách Quang

61

371

457

131

N06.03.010.3

Thủy tinh thể nhân tạo IOL loại treo

Kính Tecnis 1

Cái

Hộp/1 cái

Abbott/AMO

Mỹ

2

3,900,000

7,800,000

Công ty TNHH TM Bách Quang

62

372

459

133

N06.04.020.2

Miếng ghép cột sống trong phẫu thuật cột sống

CAPSTONE-Miếng ghép cột sống lưng, vật liệu PEEK, các cỡ

Cái

1 cái/1 gói

Medtronic

Mỹ

5

11,500,000

57,500,000

Công ty TNHH Thành An Hà Nội

63

373

460

133

N06.04.020.2

Miếng ghép cột sống trong phẫu thuật cột sống

CRESCENT-Miếng ghép cột sống lưng, hình móng ngựa,vật liệu PEEK, các cỡ

Cái

1 cái/1 gói

Medtronic

Mỹ

5

13,200,000

66,000,000

Công ty TNHH Thành An Hà Nội

64

374

461

133

N06.04.020.3

Đĩa đệm trong phẫu thuật cột sống

Đĩa đệm nâng đốt sống lưng lối sau PLIF cao 8, 9, 10, 11, 12 mm, rộng 11 mm, dài 20 mm, 5°

Cái

Gói/ 1

A-spine

Đài Loan

10

6,300,000

63,000,000

Công ty TNHH TBYT Hoàng Lộc M.E

65

377

464

133

N06.04.020.1

Đốt sống nhân tạo trong phẫu thuật cột sống

Đốt sống lưng nhân tạo obelisc Ø 20mm, cao 20-28, 25-37, 32-47, 40-62, 53-87mm

Cái

Gói/ 1

Ulrich

Đức

6

36,000,000

216,000,000

Công ty TNHH TBYT Hoàng Lộc M.E

66

378

465

133

N06.04.020.1

Đốt sống nhân tạo trong phẫu thuật cột sống

Đốt sống ngực nhân tạo ADD Ø 12, 14, 16mm, cao 10-13, 12-17, 16-25, 24-40, 39-65mm, nghiêng 0°

Cái

Gói/ 1

Ulrich

Đức

4

20,000,000

80,000,000

Công ty TNHH TBYT Hoàng Lộc M.E

67

379

466

133

N06.04.020.1

Đốt sống nhân tạo trong phẫu thuật cột sống

Đốt sống cổ nhân tạo ADDplus Ø 12mm, cao 13-18, 17-26, 25-41, 40-65mm, nghiêng 6°

Cái

Gói/ 1

Ulrich

Đức

4

20,000,000

80,000,000

Công ty TNHH TBYT Hoàng Lộc M.E

68

380

467

133

N06.04.020.1

Đốt sống nhân tạo trong phẫu thuật cột sống

 Đốt sống nhân tạo VLIFT

Cái

1 cái/gói

Stryker

Mỹ/Châu Âu

4

35,000,000

140,000,000

Công ty TNHH TTBYT BMS

69

381

468

133

N06.04.020.3

Đĩa đệm trong phẫu thuật cột sống

Đĩa đệm đốt sống cổ cerv-x mặt lồi, ren ngược, cao 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10mm, rộng 12, 13, 14mm, dài 12mm

Cái

Gói/ 1

Ulrich

Đức

4

6,200,000

24,800,000

Công ty TNHH TBYT Hoàng Lộc M.E

70

382

469

133

N06.04.020.3

Đĩa đệm trong phẫu thuật cột sống

Đĩa đệm cổ có xương ghép Kasios 13x14mm/ 13x17mm, cán đặt tiệt trùng sẵn

Cái

Cái/gói

Kasios

Pháp

4

11,000,000

44,000,000

Công ty TNHH TMKT An Pha

71

383

470

133

N06.04.020.3

Đĩa đệm trong phẫu thuật cột sống

Đĩa đệm cột sống cổ PEEK Impix C

Cái

Cái/gói

Medicrea

Pháp

4

6,000,000

24,000,000

Công ty CP XDTM Vĩnh Đức

72

384

471

133

N06.04.020.3

Đĩa đệm trong phẫu thuật cột sống

Đĩa đệm cột sống cổ có sẵn xương ghép PEEK Impix C+

Cái

Cái/gói

Medicrea

Pháp

4

12,500,000

50,000,000

Công ty CP XDTM Vĩnh Đức

73

385

472

133

N06.04.020.3

Đĩa đệm trong phẫu thuật cột sống

Đĩa đệm cột sống cổ nhân tạo Granvia - C

Cái

Cái/gói

Medicrea

Pháp

4

65,000,000

260,000,000

Công ty CP XDTM Vĩnh Đức

74

386

473

133

N06.04.020.3

Đĩa đệm trong phẫu thuật cột sống

Đĩa đệm đốt sống lưng lối sau pezo-P, cao 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13mm, dài 24mm, nghiêng 5°

Cái

Gói/ 1

Ulrich

Đức

4

8,200,000

32,800,000

Công ty TNHH TBYT Hoàng Lộc M.E

75

387

474

133

N06.04.020.3

Đĩa đệm trong phẫu thuật cột sống

Đĩa đệm đốt sống lưng lối bên pezo-T, cao 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13mm, 29x11mm (dàixrộng), nghiêng 5°

Cái

Gói/ 1

Ulrich

Đức

4

11,600,000

46,400,000

Công ty TNHH TBYT Hoàng Lộc M.E

76

388

475

133

N06.04.020.3

Đĩa đệm trong phẫu thuật cột sống

Đĩa đệm cột sống lưng AVS TL

Cái

1 cái/gói

Stryker

Mỹ/Châu Âu

4

8,500,000

34,000,000

Công ty TNHH TTBYT BMS

77

389

476

133

N06.04.020.3

Đĩa đệm trong phẫu thuật cột sống

Đĩa đệm cột sống lưng AVS PL

Cái

1 cái/gói

Stryker

Mỹ/Châu Âu

4

6,500,000

26,000,000

Công ty TNHH TTBYT BMS

78

390

477

133

N06.04.020.3

Đĩa đệm trong phẫu thuật cột sống

Đĩa đệm cột sống lưng  các loại, các cỡ Ardis

Cái

Cái/gói

Zimmer

Mỹ

4

10,500,000

42,000,000

Công ty CP XDTM Vĩnh Đức

79

391

478

133

N06.04.020.3

Đĩa đệm trong phẫu thuật cột sống

Đĩa đệm cột sống thắt lưng Traxis, lối bên, đóng gói tiệt trùng sẵn
Traxis PEEK_Optima

Cái

Hộp/1 cái

Zimmer Spine

Pháp

4

11,500,000

46,000,000

Công ty TNHH DV-TM SX Việt Tường

80

392

479

133

N06.04.020.3

Đĩa đệm trong phẫu thuật cột sống

Đĩa đệm cột sống thắt lưng Fidji_PEEK, đóng gói tiệt trùng sẵn

Cái

Hộp/1 cái

Zimmer Spine

Pháp

4

5,200,000

20,800,000

Công ty TNHH DV-TM SX Việt Tường

81

393

480

133

N06.04.020.3

Đĩa đệm trong phẫu thuật cột sống

Đĩa đệm nhân tạo cột sống thắt lưng lối bên hình hạt đậu các cỡ Zyston

Cái

Cái/gói

Zimmer

Mỹ

4

12,000,000

48,000,000

Công ty CP XDTM Vĩnh Đức

82

394

481

133

N06.04.020.3

Đĩa đệm trong phẫu thuật cột sống

Đĩa đệm trong phẫu thuật cột sống  PLIF Kasios có xương ghép 20mm/ 25mm, cán đặt tiệt trùng sẵn

Cái

Cái/gói

Kasios

Pháp

4

10,000,000

40,000,000

Công ty TNHH TMKT An Pha

83

395

482

133

N06.04.020.3

Đĩa đệm trong phẫu thuật cột sống

Đĩa đệm cột sống lưng có xương ghép sẵn bên trong Juliet TL, lối bên, đóng gói tiệt trùng sẵn

Cái

Hộp/
1 cái

Spineart

Thụy Sĩ

4

14,500,000

58,000,000

Công ty CP XNK Y tế TP.HCM

84

396

483

133

N06.04.020.3

Đĩa đệm trong phẫu thuật cột sống

Đĩa đệm cột sống thắt lưng Juliet PO, lối sau

Cái

Hộp/ Cái

Orthofix Spinal Implants

Mỹ

4

5,600,000

22,400,000

Công ty TNHH Kỹ thuật Xin

85

397

484

133

N06.04.020.3

Đĩa đệm trong phẫu thuật cột sống

Đĩa đệm nâng đốt sống lưng lối bên TLIF cao 8, 9, 10, 11, 12 mm, dài 26 mm, 5°

Cái

Gói/ 1

A-spine

Đài Loan

2

10,000,000

20,000,000

Công ty TNHH TBYT Hoàng Lộc M.E

86

398

485

133

N06.04.020.3

Đĩa đệm trong phẫu thuật cột sống

CAPSTONE-Miếng ghép cột sống lưng, vật liệu PEEK các cỡ

Cái

1 cái/1 gói

Medtronic

Mỹ

4

11,500,000

46,000,000

Công ty TNHH Thành An Hà Nội

87

399

486

133

N06.04.020.3

Đĩa đệm trong phẫu thuật cột sống

Đĩa đệm nâng đốt sống lưng lối sau PLIF cao 8, 9, 10, 11, 12 mm, rộng 11 mm, dài 20 mm, 5°

Cái

Gói/ 1

A-spine

Đài Loan

4

6,300,000

25,200,000

Công ty TNHH TBYT Hoàng Lộc M.E

88

400

487

133

N06.04.020.3

Đĩa đệm trong phẫu thuật cột sống

Đĩa đệm cột sống thắt lưng Juliet TL, lối bên

Cái

Hộp/ Cái

Orthofix Spinal Implants

Mỹ

4

10,800,000

43,200,000

Công ty TNHH Kỹ thuật Xin

89

402

489

133

N06.04.020.3

Đĩa đệm trong phẫu thuật cột sống

Đĩa đệm đặt liên cung sau cố định động cột sống ( intraSPINE)

Cái

1 cái/gói

Cousin Biotech 

Pháp

4

35,000,000

140,000,000

Công ty TNHH TTBYT BMS

90

403

490

133

N06.04.020.2

Miếng ghép cột sống trong phẫu thuật cột sống

Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ các cỡ

Cái

1 cái/gói

Stryker

Mỹ/Châu Âu

4

9,500,000

38,000,000

Công ty TNHH TTBYT BMS

91

404

491

133

N06.04.020.2

Miếng ghép cột sống trong phẫu thuật cột sống

Miếng đệm cột sống các cỡ

Cái

Hộp

A-Spine

Đài Loan

4

4,700,000

18,800,000

Công ty TNHH TMDV Hào Nam

92

405

492

133

N06.04.020.2

Miếng ghép cột sống trong phẫu thuật cột sống

PREVAIL - Miếng ghép cổ PEEK kèm 2 vít tự taro

Cái

1 cái/1 gói

Medtronic

Mỹ

4

22,000,000

88,000,000

Công ty TNHH Thành An Hà Nội

93

406

493

133

N06.04.020.2

Miếng ghép cột sống trong phẫu thuật cột sống

PREVAIL - Miếng ghép cổ PEEK kèm 2 vít tự taro

Cái

1 cái/1 gói

Medtronic

Mỹ

4

22,000,000

88,000,000

Công ty TNHH Thành An Hà Nội

94

407

494

133

N06.04.020.2

Miếng ghép cột sống trong phẫu thuật cột sống

Miếng ghép cột sống liên mấu gai  Uniwallis

Cái

Cái/gói

Zimmer

Pháp

7

22,000,000

154,000,000

Công ty CP XDTM Vĩnh Đức

95

408

495

133

N06.04.020.3

Đĩa đệm trong phẫu thuật cột sống

PRESTIGE-Đĩa đệm cột sống cổ nhân tạo có khớp các cỡ.

Cái

1 cái/1 gói

Medtronic

Mỹ

7

67,000,000

469,000,000

Công ty TNHH Thành An Hà Nội

96

409

496

133

N06.04.020.3

Đĩa đệm trong phẫu thuật cột sống

Khung đĩa đệm cột sống cổ SOLIS

Cái

1 cái/gói

Stryker

Mỹ/Châu Âu

3

7,000,000

21,000,000

Công ty TNHH TTBYT BMS

97

410

497

133

N06.04.020.3

Đĩa đệm trong phẫu thuật cột sống

Đĩa đệm cổ nhân tạo có khớp Activ C

Cái

1 cái / hộp

Bbraun/ Aesculap

Đức

5

74,500,000

372,500,000

Công ty TNHH KHKT Minh Khang

98

411

498

133

N06.04.020.3

Đĩa đệm trong phẫu thuật cột sống

Đĩa đệm nhân tạo cột sống cổ Fidji_PEEK, đóng gói tiệt trùng sẵn

Cái

Hộp/1 cái

Zimmer Spine

Pháp

3

6,450,000