Thứ hai, ngày 23/07/2018

Danh sách trạm y tế Phường xã nhận Đăng ký KCB ban đầu năm 2016.

Danh sách trạm y tế Phường xã nhận Đăng ký KCB ban đầu năm 2016.

1

Huyện Củ Chi

   

 

1.1

 Trạm y tế xã Phước Vĩnh An – Huyện Củ Chi

 344

Tỉnh lộ 8 - Ấp 5 – Xã Phước Vĩnh – Củ Chi

- KCB giờ hành chính

1.2

 Trạm y tế xã Tân Thạnh Đông – Huyện Củ Chi

 348

- Ấp 7 – Xã Tân Thạnh Đông – Củ Chi

- KCB giờ hành chính

1.3

 Trạm y tế xã Thái Mỹ – Huyện Củ Chi

 345

Ấp Bình Thượng 1 – Xã Thái Mỹ – Củ Chi

- KCB giờ hành chính

1.4

 Trạm y tế xã Bình Mỹ – Huyện Củ Chi

 349

Tỉnh lộ 9 - Ấp 5 – Xã Bình Mỹ – Huyện Củ Chi

- KCB giờ hành chính

1.5

 Trạm y tế xã Hoà Phú – Huyện Củ Chi

 347

Ấp 14 – Xã Hoà Phú – Huyện Củ Chi

- KCB giờ hành chính

1.6

 Trạm y tế xã Tân An Hội – Huyện Củ Chi

 343

Ấp Mũi lớn 1 – Xã Tân An Hội  Huyện Củ Chi

- KCB giờ hành chính

1.7

 Trạm y tế xã Trung Lập Thương – Huyện Củ Chi

 334

Ấp Trung Bình Xã Trung Lập Thương - Huyện Củ Chi

- KCB giờ hành chính

1.8

 Trạm y tế xã Trung Lập Hạ – Huyện Củ Chi

 339

Ấp xóm mới – Xã Trung Lập Hạ – Huyện Củ Chi

- KCB giờ hành chính

1.9

 Trạm y tế xã Tân Thạnh Tây – Huyện Củ Chi

 346

Ấp 2 – Xã Tân Thạnh Tây – Huyện Củ Chi

- KCB giờ hành chính

1.10

 Trạm y tế xã Trung An – Huyện Củ Chi

 340

Ấp An Bình – Xã Trung An – Huyện Củ Chi

- KCB giờ hành chính

1.11

 Trạm y tế xã Tân Phú Trung – Huyện Củ Chi

 350

Ấp Đình – Xã Tân Phú Trung – Huyện Củ Chi

- KCB giờ hành chính

1.12

 Trạm y tế xã Tân Thông Hội – Huyện Củ Chi

 351

Quốc lộ 22 – Xã Tân Thông Hội  – Huyện Củ Chi

- KCB giờ hành chính

1.13

 Trạm y tế xã Phước Thạnh – Huyện Củ Chi

 341

Ấp Phước Hưng – Xã Phước Thạnh – Huyện Củ Chi

- KCB giờ hành chính

1.14

 Trạm y tế thị trấn Củ Chi – Huyện Củ Chi

 331

Phạm Hữu Tâm – KP 3 Thị trần Củ Chi – Huyện Củ Chi

- KCB giờ hành chính

1.15

 Trạm y tế xã Phước Hiệp – Huyện Củ Chi

 342

Quốc lộ 22 - Ấp Phước Hoà – xã Hiệp Phước –H.Củ Chi

- KCB giờ hành chính

1.16

 Trạm y tế xã An Phú – Huyện Củ Chi

 333

 Ấp xóm thuốc – Xã An Phú – Củ Chi

- KCB giờ hành chính

1.17

 Trạm y tế xã Phú Hòa Đông – Huyện Củ Chi

 338

 Tỉnh lộ 15 - Ấp Chợ – Xã Phú Hoà Đông – Củ Chi

- KCB giờ hành chính

1.18

 Trạm y tế xã Phú Mỹ Hưng – Huyện Củ Chi

 332

 Ấp Phú Lợi – Xã Phú Mỹ Hưng –Huyện  Củ Chi

- KCB giờ hành chính

1.19

 Trạm y tế xã Nhuận Đức – Huyện Củ Chi

 336

 Đường Ngã Tư – Xã Nhuận Đức – Huyện Củ Chi

- KCB giờ hành chính

1.20

 Trạm y tế xã Phạm Văn Cội – Huyện Củ Chi

 337

 Ấp 3 – Xã Phạm Văn Cội – Huyện Củ Chi

- KCB giờ hành chính

1.21

 Trạm y tế xã An Nhơn Tây – Huyện Củ Chi

 335

 Ấp lô 6 – Xã An Nhơn Tây – Huyện Củ Chi

- KCB giờ hành chính

2

Huyện Hóc Môn

   

 

2.1

 Trạm Y tế xã Bà Điểm - H. Hóc Môn

 363

xã Bà Điểm - H. Hóc Môn

- KCB giờ hành chính

2.2

 Trạm Y tế xã Đông Thạnh - Huyện Hóc Môn

 355

xã Đông Thạnh Huyện Hóc Môn

- KCB giờ hành chính

2.3

 Trạm Y tế xã Nhị Bình - Huyện Hóc Môn

 354

Xã Nhị Bình-Huyện Hóc Môn-TP. Hồ Chí Minh

- KCB giờ hành chính

2.4

 Trạm Y tế xã Tân Hiệp - Huyện Hóc Môn

353

TrạmY tế xã Tân Hiệp - Huyện Hóc Môn

- KCB giờ hành chính

2.5

 Trạm Y tế xã Tân Thới Nhì - Huyện Hóc Môn

356

xã Tân Thới Nhì - Huyện Hóc Môn

- KCB giờ hành chính

2.6

 Trạm Y tế xã Tân Xuân - Huyện Hóc Môn

359

xã Tân Xuân - Huyện Hóc Môn

- KCB giờ hành chính

2.7

 Trạm Y tế xã Thị trấn Hóc Môn - Huyện Hóc Môn

352

xã Thị trấn Hóc Môn  Huyện Hóc Môn

- KCB giờ hành chính

2.8

 Trạm Y tế xã Thới Tam Thôn - Huyện Hóc Môn

357

xã Thới Tam Thôn  Huyện Hóc Môn

- KCB giờ hành chính

2.9

 Trạm Y tế xã Trung Chánh  -Huyện Hóc Môn

361

xã Trung Chánh  Huyện Hóc Môn

- KCB giờ hành chính

2.10

 Trạm Y tế xã Xuân Thới Đông -Huyện Hóc Môn

360

xã Xuân Thới Đông  Huyện Hóc Môn

- KCB giờ hành chính

2.11

 Trạm Y tế xã Xuân Thới Sơn -Huyện Hóc Môn

358

xã Xuân Thới Sơn - Huyện Hóc Môn

- KCB giờ hành chính

2.12

 Trạm Y tế xã Xuân Thới Thượng – Huyện Hóc Môn

362

xã Xuân Thới Thượng  Huyện Hóc Môn

- KCB giờ hành chính

3

QUẬN THỦ ĐỨC

   

 

3.1

 TYT phường Linh Xuân-Quận Thủ Đức

 097

phường Linh Xuân-Quận Thủ Đức

- KCB giờ hành chính

3.2

 TYT phường Bình Chiểu-Quận Thủ Đức

 098

Phường Bình Chiểu – Quận Thủ Đức

- KCB giờ hành chính

3.3

 TYT phường Linh Trung-Quận Thủ Đức

 099

phường Linh Trung-Quận Thủ Đức

- KCB giờ hành chính

3.4

 TYT phường Tam Bình-Quận Thủ Đức

 100

phường Tam Bình-Quận Thủ Đức

- KCB giờ hành chính

3.5

 TYT phường Tam Phú-Quận Thủ Đức

 101

phường Tam Phú-Quận Thủ Đức

- KCB giờ hành chính

3.6

 TYT phường Hiệp Bình Phước-Quận Thủ Đức

 102

phường Hiệp Bình Phước-Quận Thủ Đức

- KCB giờ hành chính

3.7

 TYT phường Hiệp Bình Chánh-Quận Thủ Đức

 103

phường Hiệp Bình Chánh-Quận Thủ Đức

- KCB giờ hành chính

3.8

 TYT phường Linh Chiểu-Quận Thủ Đức

 104

phường Linh Chiểu-Quận Thủ Đức

- KCB giờ hành chính

3.9

 TYT phường Linh Tây-Quận Thủ Đức

 105

phường Linh Tây-Quận Thủ Đức

- KCB giờ hành chính

3.10

 TYT phường Linh Đông-Quận Thủ Đức

 106

 phường Linh Đông-Quận Thủ Đức

- KCB giờ hành chính

3.11

 TYT phường Bình Thọ-Quận Thủ Đức

 107

hường Bình Thọ-Quận Thủ Đức

- KCB giờ hành chính

3.12

 TYT phường Trường Thọ-Quận Thủ Đức

 108

phường Trường Thọ-Quận Thủ Đức

- KCB giờ hành chính

4

Quận 1

   

 

4.1

 Trạm Y tế Phường Cô Giang – Quận 1

 084

phường Cô Giang

- KCB giờ hành chính

4.2

 Trạm Y tế Phường Phạm Ngũ Lão – Quận 1

 082

phường Phạm Ngũ Lão

- KCB giờ hành chính

4.3

 Trạm Y tế Phường Nguyễn Thái Bình – Quận 1

 081

 phường Nguyễn Thái Bình

- KCB giờ hành chính

5

Quận 2

   

 

5.1

 TYT phường Bình Trưng Tây – Quận 2

 199

phường Bình Trưng Tây – Quận 2

- KCB giờ hành chính

5.2

 TYT phường Thảo Điền – Quận 2

 195

phường Thảo Điền – Quận 2

- KCB giờ hành chính

6

Quận 3

   

 

6.1

 Trạm y tế phường 5 - Quận 3

 216

Phường 5 – Quận 3

- KCB giờ hành chính

6.2

 Trạm y tế phường 12 - Quận 3 

 209

Phường 12 – Quận 3

- KCB giờ hành chính

7

Quận 4

   

 

7.1

 Trạm y tế phường 1 - Quận 4

 265

Phường 1- Quận 4

- KCB giờ hành chính

7.2

 Trạm y tế phường 9 - Quận 4

 253

Phường 9 - Quận 4

- KCB giờ hành chính

7.3

 Trạm y tế phường 16 - Quận 4

 262

Phường 16 - Quận 4

- KCB giờ hành chính

8

Quận 5

   

 

8.1

 Trạm y tế phường 1 - Quận 5

 274

76 Nguyễn Biểu - Phường 1 - Quận 5

- KCB giờ hành chính

8.2

 Trạm y tế phường 6 - Quận 5 

 278

50 Nguyễn Văn Đừng - Phường 6 - Quận 5

- KCB giờ hành chính

8.3

 Trạm y tế phường 10 - Quận 5

 279

140 Hải Thượng Lãn Ông - Phường 10 - Quạn 5

- KCB giờ hành chính

9

Quận 6

   

 

9.1

 Trạm y tế phường 1 - Quận 6

 289

148 Gia Phú - Phương 1 - Quận 6

- KCB giờ hành chính

9.2

 Trạm y tế phường 5 - Quận 6

 286

223 Hậu Giang - Phường 5 - Quận 6

- KCB giờ hành chính

9.3

 Trạm y tế phường 13 - Quận 6

 282

A14/1 Bà Hom - Phường 13 - Quạn 6

- KCB giờ hành chính

10

Quận 7

   

 

10.1

 Trạm y tế phường Tân Quy - Quận 7

 326

151 Đường số 15 - KP3 - P.Tân Quy - Quận 7

- KCB giờ hành chính

10.2

 Trạm y tế phường Tân Phú - Quận 7

 328

01 Đường số 1 - p. Tân Phú - Quận 7

- KCB giờ hành chính

10.3

 Trạm y tế phường Tân Hưng - Quận 7

 324

1/18 Lê Văn Lương - P. Tân Hưng - Quận 7

- KCB giờ hành chính

11

Quận 8

   

 

11.1

 Trạm y tế phường 9 - Quận 8 

 300

Phường 9 – Quận 8

- KCB giờ hành chính

11.2

 Trạm y tế phường 16 - Quận 8

 309

 phường 16 - Quận 8

- KCB giờ hành chính

12

Quận 9

   

 

12.1

 Trạm Y tế Phường Phước Bình – Quận 9

120

Phường Phước Bình – Quận 9

- KCB giờ hành chính

12.2

 Trạm Y tế Phường Long Phước – Quận 9

118

Phường Long Phước – Quận 9

- KCB giờ hành chính

12.3

 Trạm Y tế Phường Hiệp Phú – Quận 9

112

Phường Hiệp Phú – Quận 9

- KCB giờ hành chính

12.4

 Trạm Y tế Phường Long Trường – Quận 9

119

Phường Long Trường – Quận 9

- KCB giờ hành chính

12.5

 Trạm Y tế Phường Phước Long B – Quận 9

115

Phường Phước Long B – Quận 9

- KCB giờ hành chính

12.6

 Trạm Y tế Phường Long Thạnh Mỹ – Quận 9

110

Phường Long Thạnh Mỹ – Quận 9

- KCB giờ hành chính

13

Quận 10

   

 

13.1

 Trạm y tế phường 9 - Quận 10

 226

445 Lý Thái Tổ - P. 9 - Quận 10

- KCB giờ hành chính

13.2

 Trạm y tế phường 10 - Quận 10

 225

456 Lý Thái Tổ - P. 10 - Quận 10

- KCB giờ hành chính

13.3

 Trạm y tế phường 4 - Quận 10

 230

262 Nguyễn Tri Phương - P.4 - Q.10

- KCB giờ hành chính

13.4

 Trạm y tế phường 6 - Quận 10

 233

400 Nguyễn Chí Thanh - P.6 - Q.10

- KCB giờ hành chính

13.5

 Trạm y tế phường 13 - Quận 10

 221

463 A2 Cách Mạng Tháng Tám - P.6 - Q.10

- KCB giờ hành chính

14

Quận 11

   

 

14.1

 Trạm y tế phường 6 - Quận 11

 246

Phường 6-Quận 11-TP. Hồ Chí Minh

- KCB giờ hành chính

14.2

 Trạm y tế phường 12 - Quận 11

 244

Phường 12-Quận 11-TP. Hồ Chí Minh

- KCB giờ hành chính

14.3

 Trạm y tế phường 14 - Quận 11

 237

Phường 14-Quận 11-TP. Hồ Chí Minh

- KCB giờ hành chính

15

Quận 12

   

 

15.1

TYT phường Thạnh Xuân - Quận 12

 087

Phường Thạnh Xuân - Quận 12

- KCB giờ hành chính

15.2

TYT phường Thạnh Lộc - Quận 12

 088

Phường Thạnh Lộc - Quận 12

- KCB giờ hành chính

15.3

TYT phường Hiệp Thành - Quận 12

 089

Phường Hiệp Thành - Quận 12

- KCB giờ hành chính

15.4

TYT phường Thới An - Quận 12

 090

Phường Thới An - Quận 12

- KCB giờ hành chính

15.5

TYT phường Tân Chánh Hiệp - Quận 12

 091

Phường Tân Chánh Hiệp - Quận 12

- KCB giờ hành chính

15.6

TYT phường An Phú Đông - Quận 12

 092

Phường An Phú Đông – Quận 12

- KCB giờ hành chính

15.7

TYT phường Tân Thới Hiệp - Quận 12

 093

Phường Tân Thới Hiệp - Quận 12

- KCB giờ hành chính

15.8

TYT phường Trung Mỹ Tây - Quận 12

 094

Phường Trung Mỹ Tây – Quận 12

- KCB giờ hành chính

15.9

TYT phường Đông Hưng Thuận - Quận 12

 095

Phường Đông Hưng Thuận – Quận 12

- KCB giờ hành chính

15.10

TYT phường Tân Thới Nhất - Quận 12

 096

Phường Tân Thới Nhất - Quận 12

- KCB giờ hành chính

15.11

Trạm Y tế Tân Hưng Thuận - Quận 12

484

Phường Tân Hưng Thuận - Quận 12

- KCB giờ hành chính

16

Quận Gò Vấp

   

 

16.1

 Trạm y tế phường 8 – Quận Gò Vấp

 491

 1000 Quang Trung - Phường 8 - Quận Gò Vấp

- KCB giờ hành chính

17

Quận Phú Nhuận

   

 

17.1

 Trạm Y tế Phường 1 - Quận Phú Nhuận

185

330/23 Phan Đình Phùng – P1- Quận Phú Nhuận

- KCB giờ hành chính

17.2

 Trạm Y tế Phường 2 - Quận Phú Nhuận

186

162 Phan Đình Phùng – P2 - Quận Phú Nhuận

- KCB giờ hành chính

17.3

 Trạm Y tế Phường 15 - Quận Phú Nhuận

188

09 Nguyễn Trọng Tuyển – P15  Quận Phú Nhuận

- KCB giờ hành chính

17.4

 Trạm Y tế Phường 17 - Quận Phú Nhuận

191

85 CX Nguyễn Văn Trỗi – P17 Quận Phú Nhuận

- KCB giờ hành chính

18

Quận Tân Bình

   

 

18.1

 TYT phường 10 - Quận Tân Bình

 163

 phường 10 - Quận Tân Bình

- KCB giờ hành chính

18.2

 TYT phường 15 - Quận Tân Bình

 168

 phường 15 - Quận Tân Bình

- KCB giờ hành chính

19

Quận Bình Thạnh

   

 

19.1

 Trạm y tế phường 21 – Quận Bình Thạnh

150

220/24 Xô Viết Nghệ Tĩnh – P.21 – Q. Bình Thạnh

- KCB giờ hành chính

19.2

 Trạm y tế phường 24 – Quận Bình Thạnh

142

8/11 Nguyễn Thiện Thuật – P.24 – Q. Bình Thạnh

- KCB giờ hành chính

19.3

 Trạm y tế phường 11 – Quận Bình Thạnh

135

235 Phan Văn Trị - P.11 – Q. Bình Thạnh

- KCB giờ hành chính

19.4

 Trạm y tế phường 3 – Quận Bình Thạnh

148

91/18 G Đinh Tiên Hoàng - P3 - Q Bình Thạnh

- KCB giờ hành chính

19.5

 Trạm y tế phường 6 – Quận Bình Thạnh

143

45/73 Nguyễn Văn Đậu - P3 - Q Bình Thạnh

- KCB giờ hành chính

19.6

 Trạm y tế phường 13 – Quận Bình Thạnh

134

447 Bis Nơ Trang Long - P13 - Q Bình Thạnh

- KCB giờ hành chính

19.7

 Trạm y tế phường 15 – Quận Bình Thạnh

145

1A Đinh Bộ Lĩnh - P15 - Q Bình Thạnh

- KCB giờ hành chính

19.8

 Trạm y tế phường 17 – Quận Bình Thạnh

149

236/10 Điện Biên Phủ - P17 - Q Bình Thạnh

- KCB giờ hành chính

19.9

 Trạm y tế phường 19 – Quận Bình Thạnh

152

85/8 Phạm Viết Chánh - P19 - Q Bình Thạnh

- KCB giờ hành chính

19.10

 Trạm y tế phường 25 – Quận Bình Thạnh

139

85/8 Phạm Viết Chánh - P19 - Q Bình Thạnh

- KCB giờ hành chính

19.11

 Trạm y tế phường 27 – Quận Bình Thạnh

136

01 Khu hành chánh thanh - P27 - Q Bình Thạnh

- KCB giờ hành chính

19.12

 Trạm y tế phường 28 – Quận Bình Thạnh

153

319/22 Bình Quới - P28 - Q Bình Thạnh

- KCB giờ hành chính

20

Quận Tân Phú

   

 

20.1

 Trạm Y tế Phường Phú Thọ Hòa – Quận Tân Phú

174

Phường Phú Thọ Hòa – Quận Tân Phú

- KCB giờ hành chính

20.2

 Trạm Y tế Phường Tân Quý - Quận Tân Phú

172

Phường Tân Quý - Quận Tân Phú

- KCB giờ hành chính

20.3

 Trạm Y tế Phường Tân Thành - Quận Tân Phú

173

Phường Tân Thành - Quận Tân Phú

- KCB giờ hành chính

20.4

 Trạm Y tế Phường Tân Thới Hòa – Quận Tân Phú

179

 Phường Tân Thới Hòa – Quận Tân Phú

- KCB giờ hành chính

20.5

 Trạm Y tế  Phường Tây Thạnh – Quận Tân Phú

170

 Phường Tây Thạnh – Quận Tân Phú

- KCB giờ hành chính

21

Quận Bình Tân

   

 

21.1

 Trạm Y tế  Phường Bình Hưng Hòa A – Quận Bình Tân

 312

621 Tân Kỳ Tân Quý - P. Bình Hưng Hòa A - Quận Bình Tân

- KCB giờ hành chính

22

Huyện Bình Chánh

   

 

22.1

 Trạm y tế xã Vĩnh Lộc B - H. Bình Chánh

367

xã Vĩnh Lộc B - H. Bình Chánh

- KCB giờ hành chính

22.2

 Trạm y tế xã Vĩnh Lộc A - H. Bình Chánh

366

xã Vĩnh Lộc A - H. Bình Chánh

- KCB giờ hành chính

22.3

 Trạm y tế xã Tân Túc - H. Bình Chánh

364

xã Tân Túc - H. Bình Chánh

- KCB giờ hành chính

22.4

 Trạm y tế xã Tân Quy Tây - H. Bình Chánh

377

xã Tân Quy Tây - H. Bình Chánh

- KCB giờ hành chính

22.5

 Trạm y tế xã Tân Nhựt - H. Bình Chánh

370

xã Tân Nhựt - H. Bình Chánh

- KCB giờ hành chính

22.6

 Trạm y tế xã Quy Đức - H. Bình Chánh

379

xã Quy Đức - H. Bình Chánh

- KCB giờ hành chính

22.7

 Trạm y tế xã Phong Phú - H. Bình Chánh

373

xã Phong Phú - H. Bình Chánh

- KCB giờ hành chính

22.8

 Trạm y tế xã Phạm Văn Hai - H. Bình Chánh

365

xã Phạm Văn Hai - H. Bình Chánh

- KCB giờ hành chính

22.9

 Trạm y tế xã Tân Kiên - H. Bình Chánh

371

xã Tân Kiên - H. Bình Chánh

- KCB giờ hành chính

22.10

 Trạm y tế xã Lê Minh Xuân - H. Bình Chánh

369

 xã Lê Minh Xuân - H. Bình Chánh

- KCB giờ hành chính

22.11

 Trạm y tế xã Hưng Long - H. Bình Chánh

375

xã Hưng Long - H. Bình Chánh

- KCB giờ hành chính

22.12

 Trạm y tế xã Đa Phước - H. Bình Chánh

376

 xã Đa Phước - H. Bình Chánh

- KCB giờ hành chính

22.13

 Trạm y tế xã Bình Lợi - H. Bình Chánh

368

xã Bình Lợi - H. Bình Chánh

- KCB giờ hành chính

22.14

 Trạm y tế xã Bình Hưng - H. Bình Chánh

372

 xã Bình Hưng - H. Bình Chánh

- KCB giờ hành chính

22.15

 Trạm y tế xã Bình Chánh - H. Bình Chánh

378

xã Bình Chánh - H. Bình Chánh

- KCB giờ hành chính

22.16

 Trạm y tế xã An Phú Tây - H. Bình Chánh

374

xã An Phú Tây - H. Bình Chánh

- KCB giờ hành chính

23

Huyện Nhà Bè

   

 

23.1

 Trạm y tế xã Nhơn Đức - Huyện Nhà Bè

 383

548/28 Nguyễn Bình - Ấp 2– Xã Nhơn Đức – H. Nhà Bè

- KCB giờ hành chính

24

Huyện Cần Giờ

   

 

24.1

 Trạm y tế xã Bình Khánh - Huyện Cần Giờ

 388

Xã Bình Khánh – Huyện Cần Giờ

- KCB giờ hành chính

24.2

 Trạm y tế xã An Thới Đông - Huyện Cần Giờ

 390

Xã An Thới Đông – Huyện Cần Giờ

- KCB giờ hành chính

24.3

 Trạm y tế xã Tam Thôn Hiệp - Huyện Cần Giờ

 389

Xã Tam Thôn Hiệp – Huyện Cần Giờ

- KCB giờ hành chính

24.4

 Trạm y tế xã Lý Nhơn - Huyện Cần Giờ

 393

Xã Lý Nhơn – Huyện Cần Giờ

- KCB giờ hành chính

24.5

 Trạm y tế xã Long Hòa - Huyện Cần Giờ

 392

Xã Long Hòa – Huyện Cần Giờ

- KCB giờ hành chính

24.6

 Trạm y tế xã Thạnh An - Huyện Cần Giờ

 391

Xã Thạnh An – Huyện Cần Giờ

- KCB giờ hành chính

24.7

 Trạm y tế xã Cần Thạnh - Huyện Cần Giờ

 387

Xã Cần Thạnh – Huyện Cần Giờ

- KCB giờ hành chính

 

 

TIN NÓNG

- Các đơn vị, cá nhân có vướng mắc khi sử dụng dịch vụ thông báo kết quả đóng BHXH, BHYT, BHTN (C12) và dịch vụ giao dịch điện tử xin liên hệ: Phòng Công nghệ thông tin: (028) 39979039 - máy nhánh 1707 - 1708 -1710.

- Các đơn vị, cá nhân có vướng mắc khi sử dịch vụ BHXH qua bưu chính xin liên hệ: ông Võ Thanh Tân - phó trưởng phòng Tiếp nhận và trả kết quả TTHC: (028) 39979039 - máy nhánh 1208, hoặc: 0983472817

- Các đơn vị, cá nhân có vướng mắc khi tra cứu biểu mẫu, phiếu giao nhận liên quan đến thủ tục một cửa xin liên hệ: ông Phan Thành Phong, điện thoại (028) 39979039 máy nhánh 1249.