Thứ ba, ngày 25/09/2018

Danh sách trạm y tế Phường xã nhận Đăng ký KCB ban đầu năm 2016.

Danh sách trạm y tế Phường xã nhận Đăng ký KCB ban đầu năm 2016.

1

Huyện Củ Chi

   

 

1.1

 Trạm y tế xã Phước Vĩnh An – Huyện Củ Chi

 344

Tỉnh lộ 8 - Ấp 5 – Xã Phước Vĩnh – Củ Chi

- KCB giờ hành chính

1.2

 Trạm y tế xã Tân Thạnh Đông – Huyện Củ Chi

 348

- Ấp 7 – Xã Tân Thạnh Đông – Củ Chi

- KCB giờ hành chính

1.3

 Trạm y tế xã Thái Mỹ – Huyện Củ Chi

 345

Ấp Bình Thượng 1 – Xã Thái Mỹ – Củ Chi

- KCB giờ hành chính

1.4

 Trạm y tế xã Bình Mỹ – Huyện Củ Chi

 349

Tỉnh lộ 9 - Ấp 5 – Xã Bình Mỹ – Huyện Củ Chi

- KCB giờ hành chính

1.5

 Trạm y tế xã Hoà Phú – Huyện Củ Chi

 347

Ấp 14 – Xã Hoà Phú – Huyện Củ Chi

- KCB giờ hành chính

1.6

 Trạm y tế xã Tân An Hội – Huyện Củ Chi

 343

Ấp Mũi lớn 1 – Xã Tân An Hội  Huyện Củ Chi

- KCB giờ hành chính

1.7

 Trạm y tế xã Trung Lập Thương – Huyện Củ Chi

 334

Ấp Trung Bình Xã Trung Lập Thương - Huyện Củ Chi

- KCB giờ hành chính

1.8

 Trạm y tế xã Trung Lập Hạ – Huyện Củ Chi

 339

Ấp xóm mới – Xã Trung Lập Hạ – Huyện Củ Chi

- KCB giờ hành chính

1.9

 Trạm y tế xã Tân Thạnh Tây – Huyện Củ Chi

 346

Ấp 2 – Xã Tân Thạnh Tây – Huyện Củ Chi

- KCB giờ hành chính

1.10

 Trạm y tế xã Trung An – Huyện Củ Chi

 340

Ấp An Bình – Xã Trung An – Huyện Củ Chi

- KCB giờ hành chính

1.11

 Trạm y tế xã Tân Phú Trung – Huyện Củ Chi

 350

Ấp Đình – Xã Tân Phú Trung – Huyện Củ Chi

- KCB giờ hành chính

1.12

 Trạm y tế xã Tân Thông Hội – Huyện Củ Chi

 351

Quốc lộ 22 – Xã Tân Thông Hội  – Huyện Củ Chi

- KCB giờ hành chính

1.13

 Trạm y tế xã Phước Thạnh – Huyện Củ Chi

 341

Ấp Phước Hưng – Xã Phước Thạnh – Huyện Củ Chi

- KCB giờ hành chính

1.14

 Trạm y tế thị trấn Củ Chi – Huyện Củ Chi

 331

Phạm Hữu Tâm – KP 3 Thị trần Củ Chi – Huyện Củ Chi

- KCB giờ hành chính

1.15

 Trạm y tế xã Phước Hiệp – Huyện Củ Chi

 342

Quốc lộ 22 - Ấp Phước Hoà – xã Hiệp Phước –H.Củ Chi

- KCB giờ hành chính

1.16

 Trạm y tế xã An Phú – Huyện Củ Chi

 333

 Ấp xóm thuốc – Xã An Phú – Củ Chi

- KCB giờ hành chính

1.17

 Trạm y tế xã Phú Hòa Đông – Huyện Củ Chi

 338

 Tỉnh lộ 15 - Ấp Chợ – Xã Phú Hoà Đông – Củ Chi

- KCB giờ hành chính

1.18

 Trạm y tế xã Phú Mỹ Hưng – Huyện Củ Chi

 332

 Ấp Phú Lợi – Xã Phú Mỹ Hưng –Huyện  Củ Chi

- KCB giờ hành chính

1.19

 Trạm y tế xã Nhuận Đức – Huyện Củ Chi

 336

 Đường Ngã Tư – Xã Nhuận Đức – Huyện Củ Chi

- KCB giờ hành chính

1.20

 Trạm y tế xã Phạm Văn Cội – Huyện Củ Chi

 337

 Ấp 3 – Xã Phạm Văn Cội – Huyện Củ Chi

- KCB giờ hành chính

1.21

 Trạm y tế xã An Nhơn Tây – Huyện Củ Chi

 335

 Ấp lô 6 – Xã An Nhơn Tây – Huyện Củ Chi

- KCB giờ hành chính

2

Huyện Hóc Môn

   

 

2.1

 Trạm Y tế xã Bà Điểm - H. Hóc Môn

 363

xã Bà Điểm - H. Hóc Môn

- KCB giờ hành chính

2.2

 Trạm Y tế xã Đông Thạnh - Huyện Hóc Môn

 355

xã Đông Thạnh Huyện Hóc Môn

- KCB giờ hành chính

2.3

 Trạm Y tế xã Nhị Bình - Huyện Hóc Môn

 354

Xã Nhị Bình-Huyện Hóc Môn-TP. Hồ Chí Minh

- KCB giờ hành chính

2.4

 Trạm Y tế xã Tân Hiệp - Huyện Hóc Môn

353

TrạmY tế xã Tân Hiệp - Huyện Hóc Môn

- KCB giờ hành chính

2.5

 Trạm Y tế xã Tân Thới Nhì - Huyện Hóc Môn

356

xã Tân Thới Nhì - Huyện Hóc Môn

- KCB giờ hành chính

2.6

 Trạm Y tế xã Tân Xuân - Huyện Hóc Môn

359

xã Tân Xuân - Huyện Hóc Môn

- KCB giờ hành chính

2.7

 Trạm Y tế xã Thị trấn Hóc Môn - Huyện Hóc Môn

352

xã Thị trấn Hóc Môn  Huyện Hóc Môn

- KCB giờ hành chính

2.8

 Trạm Y tế xã Thới Tam Thôn - Huyện Hóc Môn

357

xã Thới Tam Thôn  Huyện Hóc Môn

- KCB giờ hành chính

2.9

 Trạm Y tế xã Trung Chánh  -Huyện Hóc Môn

361

xã Trung Chánh  Huyện Hóc Môn

- KCB giờ hành chính

2.10

 Trạm Y tế xã Xuân Thới Đông -Huyện Hóc Môn

360

xã Xuân Thới Đông  Huyện Hóc Môn

- KCB giờ hành chính

2.11

 Trạm Y tế xã Xuân Thới Sơn -Huyện Hóc Môn

358

xã Xuân Thới Sơn - Huyện Hóc Môn

- KCB giờ hành chính

2.12

 Trạm Y tế xã Xuân Thới Thượng – Huyện Hóc Môn

362

xã Xuân Thới Thượng  Huyện Hóc Môn

- KCB giờ hành chính

3

QUẬN THỦ ĐỨC

   

 

3.1

 TYT phường Linh Xuân-Quận Thủ Đức

 097

phường Linh Xuân-Quận Thủ Đức

- KCB giờ hành chính

3.2

 TYT phường Bình Chiểu-Quận Thủ Đức

 098

Phường Bình Chiểu – Quận Thủ Đức

- KCB giờ hành chính

3.3

 TYT phường Linh Trung-Quận Thủ Đức

 099

phường Linh Trung-Quận Thủ Đức

- KCB giờ hành chính

3.4

 TYT phường Tam Bình-Quận Thủ Đức

 100

phường Tam Bình-Quận Thủ Đức

- KCB giờ hành chính

3.5

 TYT phường Tam Phú-Quận Thủ Đức

 101

phường Tam Phú-Quận Thủ Đức

- KCB giờ hành chính

3.6

 TYT phường Hiệp Bình Phước-Quận Thủ Đức

 102

phường Hiệp Bình Phước-Quận Thủ Đức

- KCB giờ hành chính

3.7

 TYT phường Hiệp Bình Chánh-Quận Thủ Đức

 103

phường Hiệp Bình Chánh-Quận Thủ Đức

- KCB giờ hành chính

3.8

 TYT phường Linh Chiểu-Quận Thủ Đức

 104

phường Linh Chiểu-Quận Thủ Đức

- KCB giờ hành chính

3.9

 TYT phường Linh Tây-Quận Thủ Đức

 105

phường Linh Tây-Quận Thủ Đức

- KCB giờ hành chính

3.10

 TYT phường Linh Đông-Quận Thủ Đức

 106

 phường Linh Đông-Quận Thủ Đức

- KCB giờ hành chính

3.11

 TYT phường Bình Thọ-Quận Thủ Đức

 107

hường Bình Thọ-Quận Thủ Đức

- KCB giờ hành chính

3.12

 TYT phường Trường Thọ-Quận Thủ Đức

 108

phường Trường Thọ-Quận Thủ Đức

- KCB giờ hành chính

4

Quận 1

   

 

4.1

 Trạm Y tế Phường Cô Giang – Quận 1

 084

phường Cô Giang

- KCB giờ hành chính

4.2

 Trạm Y tế Phường Phạm Ngũ Lão – Quận 1

 082

phường Phạm Ngũ Lão

- KCB giờ hành chính

4.3

 Trạm Y tế Phường Nguyễn Thái Bình – Quận 1

 081

 phường Nguyễn Thái Bình

- KCB giờ hành chính

5

Quận 2

   

 

5.1

 TYT phường Bình Trưng Tây – Quận 2

 199

phường Bình Trưng Tây – Quận 2

- KCB giờ hành chính

5.2

 TYT phường Thảo Điền – Quận 2

 195

phường Thảo Điền – Quận 2

- KCB giờ hành chính

6

Quận 3

   

 

6.1

 Trạm y tế phường 5 - Quận 3

 216

Phường 5 – Quận 3

- KCB giờ hành chính

6.2

 Trạm y tế phường 12 - Quận 3 

 209

Phường 12 – Quận 3

- KCB giờ hành chính

7

Quận 4

   

 

7.1

 Trạm y tế phường 1 - Quận 4

 265

Phường 1- Quận 4

- KCB giờ hành chính

7.2

 Trạm y tế phường 9 - Quận 4

 253

Phường 9 - Quận 4

- KCB giờ hành chính

7.3

 Trạm y tế phường 16 - Quận 4

 262

Phường 16 - Quận 4

- KCB giờ hành chính

8

Quận 5

   

 

8.1

 Trạm y tế phường 1 - Quận 5

 274

76 Nguyễn Biểu - Phường 1 - Quận 5

- KCB giờ hành chính

8.2

 Trạm y tế phường 6 - Quận 5 

 278

50 Nguyễn Văn Đừng - Phường 6 - Quận 5

- KCB giờ hành chính

8.3

 Trạm y tế phường 10 - Quận 5

 279

140 Hải Thượng Lãn Ông - Phường 10 - Quạn 5

- KCB giờ hành chính

9

Quận 6

   

 

9.1

 Trạm y tế phường 1 - Quận 6

 289

148 Gia Phú - Phương 1 - Quận 6

- KCB giờ hành chính

9.2

 Trạm y tế phường 5 - Quận 6

 286

223 Hậu Giang - Phường 5 - Quận 6

- KCB giờ hành chính

9.3

 Trạm y tế phường 13 - Quận 6

 282

A14/1 Bà Hom - Phường 13 - Quạn 6

- KCB giờ hành chính

10

Quận 7

   

 

10.1

 Trạm y tế phường Tân Quy - Quận 7

 326

151 Đường số 15 - KP3 - P.Tân Quy - Quận 7

- KCB giờ hành chính

10.2

 Trạm y tế phường Tân Phú - Quận 7

 328

01 Đường số 1 - p. Tân Phú - Quận 7

- KCB giờ hành chính

10.3

 Trạm y tế phường Tân Hưng - Quận 7

 324

1/18 Lê Văn Lương - P. Tân Hưng - Quận 7

- KCB giờ hành chính

11

Quận 8

   

 

11.1

 Trạm y tế phường 9 - Quận 8 

 300

Phường 9 – Quận 8

- KCB giờ hành chính

11.2

 Trạm y tế phường 16 - Quận 8

 309

 phường 16 - Quận 8

- KCB giờ hành chính

12

Quận 9

   

 

12.1

 Trạm Y tế Phường Phước Bình – Quận 9

120

Phường Phước Bình – Quận 9

- KCB giờ hành chính

12.2

 Trạm Y tế Phường Long Phước – Quận 9

118

Phường Long Phước – Quận 9

- KCB giờ hành chính

12.3

 Trạm Y tế Phường Hiệp Phú – Quận 9

112

Phường Hiệp Phú – Quận 9

- KCB giờ hành chính

12.4

 Trạm Y tế Phường Long Trường – Quận 9

119

Phường Long Trường – Quận 9

- KCB giờ hành chính

12.5

 Trạm Y tế Phường Phước Long B – Quận 9

115

Phường Phước Long B – Quận 9

- KCB giờ hành chính

12.6

 Trạm Y tế Phường Long Thạnh Mỹ – Quận 9

110

Phường Long Thạnh Mỹ – Quận 9

- KCB giờ hành chính

13

Quận 10

   

 

13.1

 Trạm y tế phường 9 - Quận 10

 226

445 Lý Thái Tổ - P. 9 - Quận 10

- KCB giờ hành chính

13.2

 Trạm y tế phường 10 - Quận 10

 225

456 Lý Thái Tổ - P. 10 - Quận 10

- KCB giờ hành chính

13.3

 Trạm y tế phường 4 - Quận 10

 230

262 Nguyễn Tri Phương - P.4 - Q.10

- KCB giờ hành chính

13.4

 Trạm y tế phường 6 - Quận 10

 233

400 Nguyễn Chí Thanh - P.6 - Q.10

- KCB giờ hành chính

13.5

 Trạm y tế phường 13 - Quận 10

 221

463 A2 Cách Mạng Tháng Tám - P.6 - Q.10

- KCB giờ hành chính

14

Quận 11

   

 

14.1

 Trạm y tế phường 6 - Quận 11

 246

Phường 6-Quận 11-TP. Hồ Chí Minh

- KCB giờ hành chính

14.2

 Trạm y tế phường 12 - Quận 11

 244

Phường 12-Quận 11-TP. Hồ Chí Minh

- KCB giờ hành chính

14.3

 Trạm y tế phường 14 - Quận 11

 237

Phường 14-Quận 11-TP. Hồ Chí Minh

- KCB giờ hành chính

15

Quận 12

   

 

15.1

TYT phường Thạnh Xuân - Quận 12

 087

Phường Thạnh Xuân - Quận 12

- KCB giờ hành chính

15.2

TYT phường Thạnh Lộc - Quận 12

 088

Phường Thạnh Lộc - Quận 12

- KCB giờ hành chính

15.3

TYT phường Hiệp Thành - Quận 12

 089

Phường Hiệp Thành - Quận 12

- KCB giờ hành chính

15.4

TYT phường Thới An - Quận 12

 090

Phường Thới An - Quận 12

- KCB giờ hành chính

15.5

TYT phường Tân Chánh Hiệp - Quận 12

 091

Phường Tân Chánh Hiệp - Quận 12

- KCB giờ hành chính

15.6

TYT phường An Phú Đông - Quận 12

 092

Phường An Phú Đông – Quận 12

- KCB giờ hành chính

15.7

TYT phường Tân Thới Hiệp - Quận 12

 093

Phường Tân Thới Hiệp - Quận 12

- KCB giờ hành chính

15.8

TYT phường Trung Mỹ Tây - Quận 12

 094

Phường Trung Mỹ Tây – Quận 12

- KCB giờ hành chính

15.9

TYT phường Đông Hưng Thuận - Quận 12

 095

Phường Đông Hưng Thuận – Quận 12

- KCB giờ hành chính

15.10

TYT phường Tân Thới Nhất - Quận 12

 096

Phường Tân Thới Nhất - Quận 12

- KCB giờ hành chính

15.11

Trạm Y tế Tân Hưng Thuận - Quận 12

484

Phường Tân Hưng Thuận - Quận 12

- KCB giờ hành chính

16

Quận Gò Vấp

   

 

16.1

 Trạm y tế phường 8 – Quận Gò Vấp

 491

 1000 Quang Trung - Phường 8 - Quận Gò Vấp

- KCB giờ hành chính

17

Quận Phú Nhuận

   

 

17.1

 Trạm Y tế Phường 1 - Quận Phú Nhuận

185

330/23 Phan Đình Phùng – P1- Quận Phú Nhuận

- KCB giờ hành chính

17.2

 Trạm Y tế Phường 2 - Quận Phú Nhuận

186

162 Phan Đình Phùng – P2 - Quận Phú Nhuận

- KCB giờ hành chính

17.3

 Trạm Y tế Phường 15 - Quận Phú Nhuận

188

09 Nguyễn Trọng Tuyển – P15  Quận Phú Nhuận

- KCB giờ hành chính

17.4

 Trạm Y tế Phường 17 - Quận Phú Nhuận

191

85 CX Nguyễn Văn Trỗi – P17 Quận Phú Nhuận

- KCB giờ hành chính

18

Quận Tân Bình

   

 

18.1

 TYT phường 10 - Quận Tân Bình

 163

 phường 10 - Quận Tân Bình

- KCB giờ hành chính

18.2

 TYT phường 15 - Quận Tân Bình

 168

 phường 15 - Quận Tân Bình

- KCB giờ hành chính

19

Quận Bình Thạnh

   

 

19.1

 Trạm y tế phường 21 – Quận Bình Thạnh

150

220/24 Xô Viết Nghệ Tĩnh – P.21 – Q. Bình Thạnh

- KCB giờ hành chính

19.2

 Trạm y tế phường 24 – Quận Bình Thạnh

142

8/11 Nguyễn Thiện Thuật – P.24 – Q. Bình Thạnh

- KCB giờ hành chính

19.3

 Trạm y tế phường 11 – Quận Bình Thạnh

135

235 Phan Văn Trị - P.11 – Q. Bình Thạnh

- KCB giờ hành chính

19.4

 Trạm y tế phường 3 – Quận Bình Thạnh

148

91/18 G Đinh Tiên Hoàng - P3 - Q Bình Thạnh

- KCB giờ hành chính

19.5

 Trạm y tế phường 6 – Quận Bình Thạnh

143

45/73 Nguyễn Văn Đậu - P3 - Q Bình Thạnh

- KCB giờ hành chính

19.6

 Trạm y tế phường 13 – Quận Bình Thạnh

134

447 Bis Nơ Trang Long - P13 - Q Bình Thạnh

- KCB giờ hành chính

19.7

 Trạm y tế phường 15 – Quận Bình Thạnh

145

1A Đinh Bộ Lĩnh - P15 - Q Bình Thạnh

- KCB giờ hành chính

19.8

 Trạm y tế phường 17 – Quận Bình Thạnh

149

236/10 Điện Biên Phủ - P17 - Q Bình Thạnh

- KCB giờ hành chính

19.9

 Trạm y tế phường 19 – Quận Bình Thạnh

152

85/8 Phạm Viết Chánh - P19 - Q Bình Thạnh

- KCB giờ hành chính

19.10

 Trạm y tế phường 25 – Quận Bình Thạnh

139

85/8 Phạm Viết Chánh - P19 - Q Bình Thạnh

- KCB giờ hành chính

19.11

 Trạm y tế phường 27 – Quận Bình Thạnh

136

01 Khu hành chánh thanh - P27 - Q Bình Thạnh

- KCB giờ hành chính

19.12

 Trạm y tế phường 28 – Quận Bình Thạnh

153

319/22 Bình Quới - P28 - Q Bình Thạnh

- KCB giờ hành chính

20

Quận Tân Phú

   

 

20.1

 Trạm Y tế Phường Phú Thọ Hòa – Quận Tân Phú

174

Phường Phú Thọ Hòa – Quận Tân Phú

- KCB giờ hành chính

20.2

 Trạm Y tế Phường Tân Quý - Quận Tân Phú

172

Phường Tân Quý - Quận Tân Phú

- KCB giờ hành chính

20.3

 Trạm Y tế Phường Tân Thành - Quận Tân Phú

173

Phường Tân Thành - Quận Tân Phú

- KCB giờ hành chính

20.4

 Trạm Y tế Phường Tân Thới Hòa – Quận Tân Phú

179

 Phường Tân Thới Hòa – Quận Tân Phú

- KCB giờ hành chính

20.5

 Trạm Y tế  Phường Tây Thạnh – Quận Tân Phú

170

 Phường Tây Thạnh – Quận Tân Phú

- KCB giờ hành chính

21

Quận Bình Tân

   

 

21.1

 Trạm Y tế  Phường Bình Hưng Hòa A – Quận Bình Tân

 312

621 Tân Kỳ Tân Quý - P. Bình Hưng Hòa A - Quận Bình Tân

- KCB giờ hành chính

22

Huyện Bình Chánh

   

 

22.1

 Trạm y tế xã Vĩnh Lộc B - H. Bình Chánh

367

xã Vĩnh Lộc B - H. Bình Chánh

- KCB giờ hành chính

22.2

 Trạm y tế xã Vĩnh Lộc A - H. Bình Chánh

366

xã Vĩnh Lộc A - H. Bình Chánh

- KCB giờ hành chính

22.3

 Trạm y tế xã Tân Túc - H. Bình Chánh

364

xã Tân Túc - H. Bình Chánh

- KCB giờ hành chính

22.4

 Trạm y tế xã Tân Quy Tây - H. Bình Chánh

377

xã Tân Quy Tây - H. Bình Chánh

- KCB giờ hành chính

22.5

 Trạm y tế xã Tân Nhựt - H. Bình Chánh

370

xã Tân Nhựt - H. Bình Chánh

- KCB giờ hành chính

22.6

 Trạm y tế xã Quy Đức - H. Bình Chánh

379

xã Quy Đức - H. Bình Chánh

- KCB giờ hành chính

22.7

 Trạm y tế xã Phong Phú - H. Bình Chánh

373

xã Phong Phú - H. Bình Chánh

- KCB giờ hành chính

22.8

 Trạm y tế xã Phạm Văn Hai - H. Bình Chánh

365

xã Phạm Văn Hai - H. Bình Chánh

- KCB giờ hành chính

22.9

 Trạm y tế xã Tân Kiên - H. Bình Chánh

371

xã Tân Kiên - H. Bình Chánh

- KCB giờ hành chính

22.10

 Trạm y tế xã Lê Minh Xuân - H. Bình Chánh

369

 xã Lê Minh Xuân - H. Bình Chánh

- KCB giờ hành chính

22.11

 Trạm y tế xã Hưng Long - H. Bình Chánh

375

xã Hưng Long - H. Bình Chánh

- KCB giờ hành chính

22.12

 Trạm y tế xã Đa Phước - H. Bình Chánh

376

 xã Đa Phước - H. Bình Chánh

- KCB giờ hành chính

22.13

 Trạm y tế xã Bình Lợi - H. Bình Chánh

368

xã Bình Lợi - H. Bình Chánh

- KCB giờ hành chính

22.14

 Trạm y tế xã Bình Hưng - H. Bình Chánh

372

 xã Bình Hưng - H. Bình Chánh

- KCB giờ hành chính

22.15

 Trạm y tế xã Bình Chánh - H. Bình Chánh

378

xã Bình Chánh - H. Bình Chánh

- KCB giờ hành chính

22.16

 Trạm y tế xã An Phú Tây - H. Bình Chánh

374

xã An Phú Tây - H. Bình Chánh

- KCB giờ hành chính

23

Huyện Nhà Bè

   

 

23.1

 Trạm y tế xã Nhơn Đức - Huyện Nhà Bè

 383

548/28 Nguyễn Bình - Ấp 2– Xã Nhơn Đức – H. Nhà Bè

- KCB giờ hành chính

24

Huyện Cần Giờ

   

 

24.1

 Trạm y tế xã Bình Khánh - Huyện Cần Giờ

 388

Xã Bình Khánh – Huyện Cần Giờ

- KCB giờ hành chính

24.2

 Trạm y tế xã An Thới Đông - Huyện Cần Giờ

 390

Xã An Thới Đông – Huyện Cần Giờ

- KCB giờ hành chính

24.3

 Trạm y tế xã Tam Thôn Hiệp - Huyện Cần Giờ

 389

Xã Tam Thôn Hiệp – Huyện Cần Giờ

- KCB giờ hành chính

24.4

 Trạm y tế xã Lý Nhơn - Huyện Cần Giờ

 393

Xã Lý Nhơn – Huyện Cần Giờ

- KCB giờ hành chính

24.5

 Trạm y tế xã Long Hòa - Huyện Cần Giờ

 392

Xã Long Hòa – Huyện Cần Giờ

- KCB giờ hành chính

24.6

 Trạm y tế xã Thạnh An - Huyện Cần Giờ

 391

Xã Thạnh An – Huyện Cần Giờ

- KCB giờ hành chính

24.7

 Trạm y tế xã Cần Thạnh - Huyện Cần Giờ

 387

Xã Cần Thạnh – Huyện Cần Giờ

- KCB giờ hành chính

 

 

TIN NÓNG

THÔNG BÁO

Về mức đóng Bảo hiểm y tế Học sinh Sinh viên

Mức đóng BHXH HS-SV cho năm học 2018-2019 (12 tháng) là 750.600 đồng. Trong đó:

- HS-SV đóng 70%: 525.420 đồng;

- Ngân sách Nhà nước hổ trợ 30%: 225.180 đồng

Khi mức lương cơ sở thay đổi thì mức thu sẽ thay đổi tương ứng với tỉ lệ đóng như trên.

HS-SV có thể đóng 3 tháng, 6 tháng, 9 tháng hoặc 12 tháng tính theo năm tài chính. Riêng HS-SV năm đầu cấp hoặc đã tham gia BHYT gián đoạn trong năm học trước thì có thể tham gia BHYT từ đầu năm học.